Các tính năng chính của dòng bizhub C288i/C268i/C258i:
- Tốc độ in trắng đen và màu lần lượt lên tới 28/26/25 trang/phút cho mỗi dòng sản phẩm.
- Khay nạp bản gốc hiệu suất cao với sức chứa 130 tờ, mang đến tốc độ quét nhanh chóng lên đến 70 trang/phút.
- Hỗ trơ sức chứa giấy tối đa lên đến 3,650 tờ.
- Đạt chứng nhận bảo mật ISO 15408 HCD-cPP.
- Đơn giản hóa tác vụ xử lý các tài liệu nhỏ – bao gồm quét, in hoặc lưu trữ dễ dàng nhờ vào tính năng sao chụp và quét thẻ căn cước.
- Vận hành mượt mà với các tính năng Mopria Print và Mopria Scan trên di động.
- Bảo vệ các dữ liệu nhạy cảm nhờ vào tính năng Secure Erase, hỗ trợ xóa sạch toàn bộ dữ liệu trên ổ SSD.

HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG

Thông số kỹ thuật sản phẩm

| Tốc độ in A4 |
Lên đến 28/28 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Tốc độ in A3 |
Lên đến 15/15 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Tốc độ in A4 hai mặt tự động |
Lên đến 28/28 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Thời gian in trang A4 đầu tiên |
5.2/6.8 giây (trắng đen/màu) |
| Thời gian khởi động |
Khoảng 16/16 giây (trắng đen/màu)¹ |
| Độ phân giải in |
1,800 (tương đương) x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi |
| Tốc độ scan |
Lên đến 70/70 ipm khi scan 1 mặt (trắng đen/màu)
Lên đến 24/24 ipm khi scan 2 mặt (trắng đen/màu) |
| Độ phân giải scan |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
| Kích thước (W x D x H) |
615 x 688 x 899 mm (không có các tùy chọn thêm) |
| Trọng lượng |
Khoảng 85.0 kg (không có các tùy chọn thêm) |
¹ Thời gian làm nóng máy có thể phụ thuộc vào môi trường vận hành và cấu hình máy.

| Tốc độ in A4 |
Lên đến 26/26 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Tốc độ in A3 |
Lên đến 15/15 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Tốc độ in A4 hai mặt tự động |
Lên đến 26/26 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Thời gian in trang A4 đầu tiên |
5.2/6.8 giây (trắng đen/màu) |
| Thời gian khởi động |
Khoảng 16/16 giây (trắng đen/màu)¹ |
| Độ phân giải in |
1,800 (tương đương) x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi |
| Tốc độ scan |
Lên đến 70/70 ipm khi scan 1 mặt (trắng đen/màu)
Lên đến 24/24 ipm khi scan 2 mặt (trắng đen/màu) |
| Độ phân giải scan |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
| Kích thước (W x D x H) |
615 x 688 x 899 mm (không có các tùy chọn thêm) |
| Trọng lượng |
Khoảng 85.0 kg (không có các tùy chọn thêm) |
¹ Thời gian làm nóng máy có thể phụ thuộc vào môi trường vận hành và cấu hình máy.

| Tốc độ in A4 |
Lên đến 25/25 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Tốc độ in A3 |
Lên đến 15/15 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Tốc độ in A4 hai mặt tự động |
Lên đến 25/25 trang/phút (trắng đen/màu) |
| Thời gian in trang A4 đầu tiên |
5.2/6.8 giây (trắng đen/màu) |
| Thời gian khởi động |
Khoảng 16/16 giây (trắng đen/màu)¹ |
| Độ phân giải in |
1,800 (tương đương) x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi |
| Tốc độ scan |
Lên đến 70/70 ipm khi scan 1 mặt (trắng đen/màu)
Lên đến 24/24 ipm khi scan 2 mặt (trắng đen/màu) |
| Độ phân giải scan |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
| Kích thước (W x D x H) |
615 x 688 x 899 mm (không có các tùy chọn thêm) |
| Trọng lượng |
Khoảng 80.0 kg (không có các tùy chọn thêm) |
¹ Thời gian làm nóng máy có thể phụ thuộc vào môi trường vận hành và cấu hình máy.